標準輸出 tiêu chuẩn thâu xuất Hán Việt: tiêu chuẩn thâu xuất Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 輸 (thâu) + 出 (xuất)Hán Việttiêu chuẩn thâu xuấtCấu tạo標 + 準 + 輸 + 出 · tiêu + chuẩn + thâu + xuất nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + thâu + xuất Nghĩa EngCihui stdout