標準隱喻

tiêu chuẩn ẩn dụ

Hán Việt: tiêu chuẩn ẩn dụ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (chuẩn) + (ẩn) + (dụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 標準隱喻 iāozhǔn yǐnyù n. <lg.> stock/standard metaphor