標準顏色 tiêu chuẩn nhan sắc Hán Việt: tiêu chuẩn nhan sắc Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 顏 (nhan) + 色 (sắc)Hán Việttiêu chuẩn nhan sắcCấu tạo標 + 準 + 顏 + 色 · tiêu + chuẩn + nhan + sắc nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + nhan + sắc Nghĩa EngCihui Standard Colors