標稱電壓 biāo chēng diàn yā · tiêu xưng điện áp Hán Việt: tiêu xưng điện áp · Pinyin: biāo chēng diàn yā Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 稱 (xưng) + 電 (điện) + 壓 (áp)Pinyinbiāo chēng diàn yāHán Việttiêu xưng điện ápCấu tạo標 + 稱 + 電 + 壓 · tiêu + xưng + điện + áp nghĩa thành phần: tiêu + xưng + điện + áp