標題分隔符 tiêu đề phân cách phù Hán Việt: tiêu đề phân cách phù Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 題 (đề) + 分 (phân) + 隔 (cách) + 符 (phù)Hán Việttiêu đề phân cách phùCấu tạo標 + 題 + 分 + 隔 + 符 · tiêu + đề + phân + cách + phù nghĩa thành phần: tiêu + đề + phân + cách + phù Nghĩa EngCihui heading separator