樟宜

zhāng yíchương nghi

Hán Việt: chương nghi · Pinyin: zhāng yí

Tổng quan

Changi, khu vực ở phía đông Singapore, nơi Sân bay Changi Singapore tọa lạc

Cấu tạo: 樟 (chương) + 宜 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Changi

Eng

  • Cihui Changi, area in the east of Singapore, where Singapore Changi Airport is located

Từ liên quan

Gần nghĩa

宜丰 · 宜于 · 宜人 · 宜兰 · 宜兴 · 宜君 · 宜城 · 宜安