宜君

yí jūnnghi quân

Hán Việt: nghi quân · Pinyin: yí jūn

Tổng quan

huyện Nghi Quân ở Đồng Xuyên 銅川

Cấu tạo: 宜 (nghi) + 君 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 铜川, Thiểm Tây
  • Tần suất từ huyện Nghi Quân ở Đồng Xuyên 銅川, 铜川[tóng chuān], Thiểm Tây

Eng

  • Cihui Yijun County in Tongchuan 銅川; 铜川, Shaanxi
  • Tần suất từ Yijun County in Tongchuan 銅川, 铜川[Tong2 chuan1], Shaanxi

Đức

  • Handedict Yijun (Ort in Shaanxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宜君县 · 君主 · 君位 · 君子 · 君山 · 君悦 · 君持 · 君权