宜安 nghi an Hán Việt: nghi an Tổng quan Nghệ An; tỉnh Nghệ An Cấu tạo: 宜 (nghi) + 安 (an)Hán Việtnghi anTừ loạidanhCấu tạo宜 + 安 · nghi + an nghĩa thành phần: nghi + an Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nghệ AnVietPhrases tỉnh Nghệ AnTần suất từ Nghệ An; tỉnh Nghệ An; tỉnh Nghệ An Từ liên quan Gần nghĩa安𢚸 · 安𪪈 · 安世 · 安丘 · 安义 · 安乐 · 安乡 · 安于