樟宜機場 zhāng yí jī chǎng · chương nghi ki tràng Hán Việt: chương nghi ki tràng · Pinyin: zhāng yí jī chǎng Tổng quan Cấu tạo: 樟 (chương) + 宜 (nghi) + 機 (ki) + 場 (tràng)Pinyinzhāng yí jī chǎngHán Việtchương nghi ki tràngCấu tạo樟 + 宜 + 機 + 場 · chương + nghi + ki + tràng nghĩa thành phần: chương + nghi + ki + tràng