樟的一種 chương đích nhất chủng Hán Việt: chương đích nhất chủng Tổng quan Cấu tạo: 樟 (chương) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)Hán Việtchương đích nhất chủngCấu tạo樟 + 的 + 一 + 種 · chương + đích + nhất + chủng nghĩa thành phần: chương + đích + nhất + chủng