樟腦中毒 chương não trung độc Hán Việt: chương não trung độc Tổng quan Cấu tạo: 樟 (chương) + 腦 (não) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việtchương não trung độcCấu tạo樟 + 腦 + 中 + 毒 · chương + não + trung + độc nghĩa thành phần: chương + não + trung + độc Nghĩa EngCihui camphorism