模仿動作 mô phảng động tác Hán Việt: mô phảng động tác Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 仿 (phảng) + 動 (động) + 作 (tác)Hán Việtmô phảng động tácCấu tạo模 + 仿 + 動 + 作 · mô + phảng + động + tác nghĩa thành phần: mô + phảng + động + tác Nghĩa EngCihui echomatism