模仿書寫 mô phảng thư tả Hán Việt: mô phảng thư tả Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 仿 (phảng) + 書 (thư) + 寫 (tả)Hán Việtmô phảng thư tảCấu tạo模 + 仿 + 書 + 寫 · mô + phảng + thư + tả nghĩa thành phần: mô + phảng + thư + tả Nghĩa EngCihui echographia