模仿症狀

mô phảng chứng trạng

Hán Việt: mô phảng chứng trạng

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + 仿 (phảng) + (chứng) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui echosymptom