模仿表情 mô phảng biểu tình Hán Việt: mô phảng biểu tình Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 仿 (phảng) + 表 (biểu) + 情 (tình)Hán Việtmô phảng biểu tìnhCấu tạo模 + 仿 + 表 + 情 · mô + phảng + biểu + tình nghĩa thành phần: mô + phảng + biểu + tình Nghĩa EngCihui echomimia