模具鉗工 mó jù qián gōng · mô cụ kiềm công Hán Việt: mô cụ kiềm công · Pinyin: mó jù qián gōng Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 具 (cụ) + 鉗 (kiềm) + 工 (công)Pinyinmó jù qián gōngHán Việtmô cụ kiềm côngCấu tạo模 + 具 + 鉗 + 工 · mô + cụ + kiềm + công nghĩa thành phần: mô + cụ + kiềm + công