模塊組件 mó kuài zǔ jiàn · mô khối tổ kiện Hán Việt: mô khối tổ kiện · Pinyin: mó kuài zǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 塊 (khối) + 組 (tổ) + 件 (kiện)Pinyinmó kuài zǔ jiànHán Việtmô khối tổ kiệnCấu tạo模 + 塊 + 組 + 件 · mô + khối + tổ + kiện nghĩa thành phần: mô + khối + tổ + kiện