模型代码

mó xíng dài mǎmô hình đại mã

Hán Việt: mô hình đại mã · Pinyin: mó xíng dài mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 代 (đại) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mã mô hình

Đức

  • Handedict Typenbezeichnung

Từ liên quan

Gần nghĩa

模型制造 · 代码段 · 代码页 · 模型检验器 · 代码再生 · 代码变换 · 代码图象 · 代码插入