模型代碼 mó xíng dài mǎ · mô hình đại mã Hán Việt: mô hình đại mã · Pinyin: mó xíng dài mǎ Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 代 (đại) + 碼 (mã)Pinyinmó xíng dài mǎHán Việtmô hình đại mãCấu tạo模 + 型 + 代 + 碼 · mô + hình + đại + mã nghĩa thành phần: mô + hình + đại + mã