模型展品 mô hình triển phẩm Hán Việt: mô hình triển phẩm Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 展 (triển) + 品 (phẩm)Hán Việtmô hình triển phẩmCấu tạo模 + 型 + 展 + 品 · mô + hình + triển + phẩm nghĩa thành phần: mô + hình + triển + phẩm Nghĩa EngCihui 模型展品 óxíng zhǎnpǐn n. scale model; replica M:²jiàn