模型搗動 mô hình đảo động Hán Việt: mô hình đảo động Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 搗 (đảo) + 動 (động)Hán Việtmô hình đảo độngCấu tạo模 + 型 + 搗 + 動 · mô + hình + đảo + động nghĩa thành phần: mô + hình + đảo + động Nghĩa EngCihui ramaway