模型攝影 mó xíng shè yǐng · mô hình nhiếp ảnh Hán Việt: mô hình nhiếp ảnh · Pinyin: mó xíng shè yǐng Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh)Pinyinmó xíng shè yǐngHán Việtmô hình nhiếp ảnhCấu tạo模 + 型 + 攝 + 影 · mô + hình + nhiếp + ảnh nghĩa thành phần: mô + hình + nhiếp + ảnh