模型改變 mó xíng gǎi biàn · mô hình cải biến Hán Việt: mô hình cải biến · Pinyin: mó xíng gǎi biàn Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 改 (cải) + 變 (biến)Pinyinmó xíng gǎi biànHán Việtmô hình cải biếnCấu tạo模 + 型 + 改 + 變 · mô + hình + cải + biến nghĩa thành phần: mô + hình + cải + biến