模型用泥 mó xíng yòng ní·mô hình dụng nê Hán Việt: mô hình dụng nê · Pinyin: mó xíng yòng ní Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 用 (dụng) + 泥 (nê)Pinyinmó xíng yòng níHán Việtmô hình dụng nêCấu tạo模 + 型 + 用 + 泥 · mô + hình + dụng + nê nghĩa thành phần: mô + hình + dụng + nê Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đất nặn mô hìnhĐứcHandedict Pasta (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa模型制造 · 用泥铲涂 · 模型检验器 · 模型代码 · 模型制品 · 模型展品 · 模型捣动 · 模型摄影