模型用泥 mó xíng yòng ní · mô hình dụng nê Hán Việt: mô hình dụng nê · Pinyin: mó xíng yòng ní Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 用 (dụng) + 泥 (nê)Pinyinmó xíng yòng níHán Việtmô hình dụng nêCấu tạo模 + 型 + 用 + 泥 · mô + hình + dụng + nê nghĩa thành phần: mô + hình + dụng + nê