模型鐵路 mó xíng tiě lù · mô hình thiết lộ Hán Việt: mô hình thiết lộ · Pinyin: mó xíng tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyinmó xíng tiě lùHán Việtmô hình thiết lộCấu tạo模 + 型 + 鐵 + 路 · mô + hình + thiết + lộ nghĩa thành phần: mô + hình + thiết + lộ