模型驅動 mô hình khu động Hán Việt: mô hình khu động Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 驅 (khu) + 動 (động)Hán Việtmô hình khu độngCấu tạo模 + 型 + 驅 + 動 · mô + hình + khu + động nghĩa thành phần: mô + hình + khu + động Nghĩa EngCihui model-driven