模壓性能 mô áp tính năng Hán Việt: mô áp tính năng Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 壓 (áp) + 性 (tính) + 能 (năng)Hán Việtmô áp tính năngCấu tạo模 + 壓 + 性 + 能 · mô + áp + tính + năng nghĩa thành phần: mô + áp + tính + năng Nghĩa EngCihui moldability