模寫教授

mô tả giáo thụ

Hán Việt: mô tả giáo thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (tả) + (giáo) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 模寫教授 óxiě jiàoshòu n. instruction by demonstrating objects/action/etc.