模態推理 mó tài tuī lǐ · mô thái thôi lí Hán Việt: mô thái thôi lí · Pinyin: mó tài tuī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 態 (thái) + 推 (thôi) + 理 (lí)Pinyinmó tài tuī lǐHán Việtmô thái thôi líCấu tạo模 + 態 + 推 + 理 · mô + thái + thôi + lí nghĩa thành phần: mô + thái + thôi + lí