模擬交通 mó nǐ jiāo tōng · mô nghĩ giao thông Hán Việt: mô nghĩ giao thông · Pinyin: mó nǐ jiāo tōng Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 交 (giao) + 通 (thông)Pinyinmó nǐ jiāo tōngHán Việtmô nghĩ giao thôngCấu tạo模 + 擬 + 交 + 通 · mô + nghĩ + giao + thông nghĩa thành phần: mô + nghĩ + giao + thông