模擬農場 mó nǐ nóng chǎng · mô nghĩ nông tràng Hán Việt: mô nghĩ nông tràng · Pinyin: mó nǐ nóng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 農 (nông) + 場 (tràng)Pinyinmó nǐ nóng chǎngHán Việtmô nghĩ nông tràngCấu tạo模 + 擬 + 農 + 場 · mô + nghĩ + nông + tràng nghĩa thành phần: mô + nghĩ + nông + tràng