模擬變換

mô nghĩ biến hoán

Hán Việt: mô nghĩ biến hoán

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (nghĩ) + (biến) + (hoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 模擬變換 ónǐ biànhuàn n. analog transformation