模擬數字 mó nǐ shù zì · mô nghĩ sổ tự Hán Việt: mô nghĩ sổ tự · Pinyin: mó nǐ shù zì Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 數 (sổ) + 字 (tự)Pinyinmó nǐ shù zìHán Việtmô nghĩ sổ tựCấu tạo模 + 擬 + 數 + 字 · mô + nghĩ + sổ + tự nghĩa thành phần: mô + nghĩ + sổ + tự