模擬數據 mó nǐ shù jù · mô nghĩ sổ cứ Hán Việt: mô nghĩ sổ cứ · Pinyin: mó nǐ shù jù Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinmó nǐ shù jùHán Việtmô nghĩ sổ cứCấu tạo模 + 擬 + 數 + 據 · mô + nghĩ + sổ + cứ nghĩa thành phần: mô + nghĩ + sổ + cứ