模擬電視 mó nǐ diàn shì · mô nghĩ điện thị Hán Việt: mô nghĩ điện thị · Pinyin: mó nǐ diàn shì Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 電 (điện) + 視 (thị)Pinyinmó nǐ diàn shìHán Việtmô nghĩ điện thịCấu tạo模 + 擬 + 電 + 視 · mô + nghĩ + điện + thị nghĩa thành phần: mô + nghĩ + điện + thị