模拟的艺人

mô nghĩ đích nghệ nhân

Hán Việt: mô nghĩ đích nghệ nhân

Tổng quan

người đóng vai, người thủ vai, người làm trò nhại ai, người mạo nhận danh nghĩa người khác

Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 的 (đích) + 藝 (nghệ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bắt chước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi impersonator

Từ liên quan

Gần nghĩa

模拟放大器 · 模拟信号 · 模拟倍增器 · 模拟多路器 · 模拟存储器 · 模拟神经元 · 模拟神经原 · 模拟计算机