模擬存儲器 mó nǐ cún chǔ qì · mô nghĩ tồn trữ khí Hán Việt: mô nghĩ tồn trữ khí · Pinyin: mó nǐ cún chǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Pinyinmó nǐ cún chǔ qìHán Việtmô nghĩ tồn trữ khíCấu tạo模 + 擬 + 存 + 儲 + 器 · mô + nghĩ + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: mô + nghĩ + tồn + trữ + khí