模拟多路器

mó nǐ duō lù qìmô nghĩ đa lộ khí

Hán Việt: mô nghĩ đa lộ khí · Pinyin: mó nǐ duō lù qì

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 多 (đa) + 路 (lộ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ ghép kênh tương tự

Đức

  • Handedict Analogmultiplexer (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

模拟放大器 · 模拟的艺人 · 模拟信号 · 模拟倍增器 · 模拟存储器 · 模拟神经元 · 模拟神经原 · 模拟计算机