模擬多路器 mó nǐ duō lù qì · mô nghĩ đa lộ khí Hán Việt: mô nghĩ đa lộ khí · Pinyin: mó nǐ duō lù qì Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 多 (đa) + 路 (lộ) + 器 (khí)Pinyinmó nǐ duō lù qìHán Việtmô nghĩ đa lộ khíCấu tạo模 + 擬 + 多 + 路 + 器 · mô + nghĩ + đa + lộ + khí nghĩa thành phần: mô + nghĩ + đa + lộ + khí