模拟计算机

mó nǐ jì suàn jīmô nghĩ kế toán ki

Hán Việt: mô nghĩ kế toán ki · Pinyin: mó nǐ jì suàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy tính mô phỏng
  • Biên soạn analogue computer M:¹jià/¹tái

Eng

  • Cihui 模擬計算機 ónǐ jìsuànjī n. analogue computer M:¹jià/¹tái

Đức

  • Handedict Analogrechner (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

模拟放大器 · 模拟的艺人 · 模拟信号 · 模拟倍增器 · 模拟多路器 · 模拟存储器 · 模拟神经元 · 模拟神经原