模拟神经原

mô nghĩ thần kinh nguyên

Hán Việt: mô nghĩ thần kinh nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 原 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 neuristor

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi neuristor

Eng

  • Cihui neuristor

Từ liên quan

Gần nghĩa

模拟放大器 · 模拟的艺人 · 模拟信号 · 模拟倍增器 · 模拟多路器 · 模拟存储器 · 模拟神经元 · 模拟计算机