模擬考試 mô nghĩ khảo thí Hán Việt: mô nghĩ khảo thí Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 考 (khảo) + 試 (thí)Hán Việtmô nghĩ khảo thíCấu tạo模 + 擬 + 考 + 試 · mô + nghĩ + khảo + thí nghĩa thành phần: mô + nghĩ + khảo + thí Nghĩa EngCihui 模擬考試 ónǐ kǎoshì n. mock/simulated/practice examination M:cì