模擬試驗

mó nǐ shì yàn mô nghĩ thí nghiệm

Hán Việt: mô nghĩ thí nghiệm · Pinyin: mó nǐ shì yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (nghĩ) + (thí) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 模擬試驗 ónǐ shìyàn n. simulated test M:cì