模擬輸入 mó nǐ shū rù · mô nghĩ thâu nhập Hán Việt: mô nghĩ thâu nhập · Pinyin: mó nǐ shū rù Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 輸 (thâu) + 入 (nhập)Pinyinmó nǐ shū rùHán Việtmô nghĩ thâu nhậpCấu tạo模 + 擬 + 輸 + 入 · mô + nghĩ + thâu + nhập nghĩa thành phần: mô + nghĩ + thâu + nhập