模擬信號

mó nǐ xìn hào mô nghĩ tín hào

Hán Việt: mô nghĩ tín hào · Pinyin: mó nǐ xìn hào

Tổng quan

tín hiệu tương tự

Cấu tạo: (mô) + (nghĩ) + (tín) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tín hiệu tương tự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时间上连续的信号,通过电磁波的幅度、频率或相位的变化来表示要传输的数据。传统的电话、传真、广播、电视的信号都是模拟信号。

Eng

  • CC-CEDICT analog signal
  • Cihui analog signal