模擬信號

mó nǐ xìn hàomô nghĩ tín hào

Hán Việt: mô nghĩ tín hào · Pinyin: mó nǐ xìn hào

Tổng quan

tín hiệu tương tự

新华 · Tân Hoa Đại lục

时间上连续的信号,通过电磁波的幅度、频率或相位的变化来表示要传输的数据。传统的电话、传真、广播、电视的信号都是模拟信号。

Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 信 (tín) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tín hiệu tương tự
  • Tần suất từ tín hiệu tương tự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时间上连续的信号,通过电磁波的幅度、频率或相位的变化来表示要传输的数据。传统的电话、传真、广播、电视的信号都是模拟信号。

Eng

  • Cihui analog signal
  • Tần suất từ analog signal

Đức

  • Handedict Analogsignal (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信号分离 · 信號處理 · 信號旗手 · 信号篝火 · 信号书 · 信号兵 · 信號臺 · 信号弹