模擬城市 mó nǐ chéng shì · mô nghĩ thành thị Hán Việt: mô nghĩ thành thị · Pinyin: mó nǐ chéng shì Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 城 (thành) + 市 (thị)Pinyinmó nǐ chéng shìHán Việtmô nghĩ thành thịCấu tạo模 + 擬 + 城 + 市 · mô + nghĩ + thành + thị nghĩa thành phần: mô + nghĩ + thành + thị