模擬戰鬥 mô nghĩ chiến đấu Hán Việt: mô nghĩ chiến đấu Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu)Hán Việtmô nghĩ chiến đấuCấu tạo模 + 擬 + 戰 + 鬥 · mô + nghĩ + chiến + đấu nghĩa thành phần: mô + nghĩ + chiến + đấu Nghĩa EngCihui sham fight