模擬方法 mó nǐ fāng fǎ · mô nghĩ phương pháp Hán Việt: mô nghĩ phương pháp · Pinyin: mó nǐ fāng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 方 (phương) + 法 (pháp)Pinyinmó nǐ fāng fǎHán Việtmô nghĩ phương phápCấu tạo模 + 擬 + 方 + 法 · mô + nghĩ + phương + pháp nghĩa thành phần: mô + nghĩ + phương + pháp