模擬現實 mó nǐ xiàn shí · mô nghĩ hiện thật Hán Việt: mô nghĩ hiện thật · Pinyin: mó nǐ xiàn shí Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 現 (hiện) + 實 (thật)Pinyinmó nǐ xiàn shíHán Việtmô nghĩ hiện thậtCấu tạo模 + 擬 + 現 + 實 · mô + nghĩ + hiện + thật nghĩa thành phần: mô + nghĩ + hiện + thật