模擬考試

mô nghĩ khảo thí

Hán Việt: mô nghĩ khảo thí

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (nghĩ) + (khảo) + (thí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 模仿某種考試的形式而舉行的測驗。

Eng

  • Cihui 模擬考試 ónǐ kǎoshì n. mock/simulated/practice examination M:cì