模擬裝置 mó nǐ zhuāng zhì · mô nghĩ trang trí Hán Việt: mô nghĩ trang trí · Pinyin: mó nǐ zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinmó nǐ zhuāng zhìHán Việtmô nghĩ trang tríCấu tạo模 + 擬 + 裝 + 置 · mô + nghĩ + trang + trí nghĩa thành phần: mô + nghĩ + trang + trí