模擬退火 mó nǐ tuì huǒ · mô nghĩ thối hỏa Hán Việt: mô nghĩ thối hỏa · Pinyin: mó nǐ tuì huǒ Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 退 (thối) + 火 (hỏa)Pinyinmó nǐ tuì huǒHán Việtmô nghĩ thối hỏaCấu tạo模 + 擬 + 退 + 火 · mô + nghĩ + thối + hỏa nghĩa thành phần: mô + nghĩ + thối + hỏa